genus chamaeleo

genus chamaeleo

A chameleon from the genus Chamaeleo changes color on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi tắc kè hoa (Chamaeleo): "genus chamaeleo" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Chamaeleontidae, bao gồm các loài tắc kè hoa điển hình. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, đặc điểm nổi bật khả năng thay đổi màu sắc da, mắt có thể xoay độc lập, lưỡi dài để bắt mồi.

dụ sử dụng
  • (Chi Chamaeleo nguồn gốc từ châu Phi, Madagascar một phần châu Âu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Chamaeleo để hiểu chế thay đổi màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus chamaeleo" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các bài nghiên cứu về bò sát. nhấn mạnh vị trí phân loại của các loài tắc kè hoa thực thụ.

    • The genus chamaeleo includes over 20 species, such as Chamaeleo chamaeleon. (Chi Chamaeleo bao gồm hơn 20 loài, chẳng hạn như Chamaeleo chamaeleon.)
  • "genus chamaeleo" như một đơn vị nghiên cứu tiến hóa: Các nhà sinh vật học sử dụng chi này để so sánh với các chi khác trong họ Chamaeleontidae.

    • The genus chamaeleo is distinguished by its prehensile tail and fused toes. (Chi Chamaeleo được phân biệt bởi đuôi khả năng quấn các ngón chân dính liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamaeleonidae (Danh từ): Họ tắc kè hoa, bao gồm tất cả các loài tắc kè hoa.

    • The Chamaeleonidae family is known for its unique adaptations. (Họ Chamaeleonidae nổi tiếng với các thích nghi độc đáo.)
  • Chamaeleo (Danh từ): Tên khoa học viết tắt của chi, thường dùng trong danh pháp hai phần (binomial nomenclature).

    • Chamaeleo calyptratus is a popular pet species. (Chamaeleo calyptratus một loài thú cưng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tắc kè hoa thực thụ: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ cùng một đơn vị phân loại.
  • True chameleons (tiếng Anh): Thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh, dùng để phân biệt với các chi khác như Brookesia (tắc kè hoa lùn).
Các cụm từ liên quan
  • genus chamaeleo type: Chi điển hình của họ Chamaeleontidae.

    • As the genus chamaeleo type, it defines the characteristics of the family. ( chi điển hình, Chamaeleo xác định các đặc điểm của họ.)
  • species of genus chamaeleo: Các loài thuộc chi Chamaeleo.

    • Many species of genus chamaeleo are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài thuộc chi Chamaeleo đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "genus chamaeleo" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, "chameleon" (tắc kè hoa) thường được dùng để chỉ người hay thay đổi quan điểm.